thầy ký

Học thuật
Thân thiện
thầy ký

Thầy ký đang viết chữ rất đẹp trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc ghi chép, soạn thảo giấy tờ hành chính: "thầy ký" từ dùng để chỉ người đảm nhận công việc văn thư, sao chép xử lý các loại giấy tờ, tài liệu trong các cơ quan, công sở thời xưa.
    • Chức vụ hoặc người giữ chức vụ thư ký: Từ này cũng được dùng để gọi người giữ chức danh thư ký, phụ trách các công việc hành chính, ghi chép biên bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ ngày xưa từng làm thầycho một tòa án tỉnh. (Ngày trước, ông cụ từng làm nhân viên văn thư cho một tòa án tỉnh.)
    • Công việc của một thầy ký ngày trước chủ yếu chép lại các văn bản bằng tay. (Công việc của một người làm công tác văn thư ngày trước chủ yếu sao chép các văn bản bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thầy ký": chỉ nghề nghiệp hoặc công việc văn thư, hành chính.
    • Cha tôi đã làm thầy ký ở sở hơn ba mươi năm. (Cha tôi đã làm công việc văn thưsở hơn ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầy : đây cách viết khác, cùng nghĩa với "thầy ký".
  • Thư ký (danh từ): từ hiện đại hơn, cùng chỉ người làm công tác hành chính, ghi chép, hỗ trợ quản lý.
    • ấy đang ứng tuyển vị trí thư ký giám đốc. ( ấy đang ứng tuyển vị trí trợ lý hành chính cho giám đốc.)
  • Nhân viên văn thư (danh từ): cụm từ mô tả công việc tương đương trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Thư lại: từ , chỉ người làm công việc giấy tờ, văn thư trong các cơ quan hành chính ngày trước.
  • Ký lục: từ , chỉ viên chức làm công tác ghi chép sổ sách, văn thư.
Lưu ý
  • Từ "thầy ký" mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn cảnh nói về quá khứ hoặc trong các tác phẩm văn học, lịch sử. Trong ngôn ngữ hành chính hiện đại, người ta thường dùng từ "thư ký" hoặc "nhân viên văn thư" hơn.
thầy ký

Thầy ký đang viết chữ rất đẹp trong văn phòng.

  1. x. thầy .